hoạt hình

hoạt hình

Một đứa trẻ vẽ nhân vật hoạt hình trên tờ giấy trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp tạo ra hình ảnh chuyển động từ một chuỗi các hình vẽ hoặc mô hình tĩnh liên tiếp: "hoạt hình" kỹ thuật điện ảnh trong đó từng khung hình được tạo ra riêng lẻ, sau đó chiếu nối tiếp với tốc độ cao để tạo ảo giác về chuyển động.
    • Tác phẩm được sản xuất bằng phương pháp này: "hoạt hình" cũng dùng để chỉ bộ phim, đoạn phim ngắn hoặc chương trình truyền hình được làm bằng kỹ thuật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy theo học ngành làm phim hoạt hình. (She is studying animation filmmaking.)
    • Bộ phim hoạt hình đó đã giành giải Oscar. (That animated film won an Oscar.)
    • Kỹ thuật hoạt hình stop-motion đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn. (Stop-motion animation technique requires a lot of patience.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lồng tiếng cho phim hoạt hình": công việc cung cấp giọng nói cho các nhân vật trong phim hoạt hình.

    • Diễn viên đó rất nổi tiếng với vai trò lồng tiếng cho phim hoạt hình. (That actor is very famous for his role in dubbing animated films.)
  • "Hoạt hình 3D/CGI": loại hình hoạt hình được tạo ra hoàn toàn bằng máy tính, tạo cảm giác không gian ba chiều.

    • Công nghệ hoạt hình 3D đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp điện ảnh. (3D animation technology has completely changed the film industry.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạt họa (danh từ): từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cũng chỉ nghệ thuật kỹ thuật làm phim hoạt hình.
  • Phim hoạt hình (danh từ): cụm từ phổ biến để chỉ một tác phẩm hoạt hình cụ thể.
  • Hoạt hình hóa (động từ): quá trình biến đổi một đối tượng, câu chuyện thành hình thức hoạt hình.
Từ đồng nghĩa
  • Phim vẽ: cách gọi , dân dã cho phim hoạt hình vẽ tay.
  • Phim cartoon: từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Thành ngữ liên quan

(Từ "hoạt hình" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ liên quan thường mang tính mô tả kỹ thuật hoặc thể loại.)